EVOPERF – GIẢI PHÁP PHYTOGENICS HỖ TRỢ KIỂM SOÁT VIÊM RUỘT HOẠI TỬ VÀ TỐI ƯU HIỆU QUẢ CHĂN NUÔI GIA CẦM
1. Viêm ruột hoại tử – thách thức đối với sức khỏe đường ruột và hiệu quả chăn nuôi
Viêm ruột hoại tử (Necrotic Enteritis – NE) là bệnh đường ruột thường gặp ở gia cầm, có liên quan đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn Clostridium perfringens. Bệnh có thể biểu hiện ở dạng lâm sàng với tổn thương đường ruột rõ rệt, hoặc ở dạng cận lâm sàng với những ảnh hưởng âm thầm nhưng đáng kể đến khả năng tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và hiệu suất tăng trưởng.
Ở thể cận lâm sàng, những tổn thương trên niêm mạc ruột làm suy giảm chức năng hàng rào bảo vệ đường ruột, cản trở quá trình hấp thu dưỡng chất và khiến vật nuôi khó khai thác tối đa giá trị dinh dưỡng của khẩu phần. Hệ quả là tốc độ tăng trọng giảm, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tăng và hiệu quả kinh tế của đàn gia cầm bị ảnh hưởng.

Theo dữ liệu được trình bày trong tài liệu kỹ thuật của IDENA, viêm ruột hoại tử có thể làm giảm khoảng 3–5% mức tăng trọng bình quân ngày (ADG), tăng FCR từ 6–9 điểm và làm tỷ lệ tử vong tăng khoảng 1%. Những biến động này cho thấy tác động của bệnh không chỉ nằm ở chi phí điều trị mà còn thể hiện trực tiếp qua lượng thức ăn tiêu tốn, năng suất đầu ra và chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị khối lượng thịt.
Đáng lưu ý, khi bệnh diễn tiến ở thể cận lâm sàng, các dấu hiệu bên ngoài có thể không rõ ràng. Người chăn nuôi vì vậy có nguy cơ bỏ qua những tổn thất tích lũy trong suốt chu kỳ nuôi. Kiểm soát viêm ruột hoại tử cần được nhìn nhận như một phần trong chiến lược quản lý sức khỏe đường ruột và tối ưu hiệu quả chăn nuôi tổng thể.
2. Clostridium perfringens và các yếu tố thúc đẩy viêm ruột hoại tử
Đặc điểm của vi khuẩn gây bệnh
Clostridium perfringens là vi khuẩn Gram dương, kỵ khí, có khả năng hình thành bào tử giúp tồn tại trong điều kiện môi trường bất lợi. Đặc điểm này khiến việc kiểm soát mầm bệnh không thể chỉ dựa vào một biện pháp đơn lẻ, mà cần kết hợp an toàn sinh học, quản lý chuồng trại, kiểm soát chất lượng thức ăn và duy trì trạng thái ổn định của hệ tiêu hóa.
Trong điều kiện đường ruột thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn, C. perfringens có thể gia tăng số lượng và sản sinh độc tố gây tổn thương mô ruột. Một số chủng liên quan đến viêm ruột hoại tử ở gia cầm có khả năng sản sinh độc tố NetB, bên cạnh các yếu tố độc lực khác. Các độc tố này góp phần gây tổn thương tế bào, phá vỡ tính toàn vẹn của niêm mạc ruột và làm suy giảm chức năng tiêu hóa, hấp thu.
Do đó, kiểm soát viêm ruột hoại tử cần hướng đến việc hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, đồng thời bảo vệ môi trường đường ruột và chức năng hàng rào niêm mạc.
Những yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh
Viêm ruột hoại tử thường không xuất phát từ một nguyên nhân riêng lẻ. Nguy cơ bùng phát bệnh chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố liên quan đến khẩu phần, môi trường nuôi và trạng thái miễn dịch của đàn gia cầm.
-
Chất lượng và thành phần thức ăn: Khẩu phần không phù hợp, nguyên liệu khó tiêu hóa hoặc sự thay đổi trong nguồn dinh dưỡng có thể làm biến đổi môi trường đường ruột, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh phát triển.
-
Căng thẳng nhiệt: Nhiệt độ môi trường quá cao hoặc quá thấp đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, lượng thức ăn tiêu thụ và trạng thái cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột.
-
Mật độ nuôi và điều kiện chuồng trại: Mật độ cao, chất độn chuồng không đảm bảo hoặc quy trình vệ sinh chưa phù hợp có thể làm gia tăng áp lực mầm bệnh.
-
Mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột: Khi hệ vi sinh vật có lợi suy giảm hoặc môi trường đường ruột thay đổi bất lợi, C. perfringens có thể phát triển mạnh hơn.
-
Cầu trùng và các yếu tố gây tổn thương ruột: Nhiễm cầu trùng có thể làm tổn thương niêm mạc, tạo điều kiện thuận lợi cho C. perfringens phát triển và làm tăng nguy cơ viêm ruột hoại tử.
Giai đoạn gia cầm còn non cũng cần được quan tâm do hệ miễn dịch và hệ tiêu hóa đang trong quá trình hoàn thiện. Đặc biệt, khi nhiều yếu tố bất lợi xuất hiện đồng thời, nguy cơ mất cân bằng hệ vi sinh vật và phát triển bệnh đường ruột có thể tăng lên đáng kể.
Điều này cho thấy chiến lược phòng ngừa hiệu quả cần kết hợp kiểm soát mầm bệnh với quản lý dinh dưỡng, môi trường và sức khỏe đường ruột.
3. Thách thức khi giảm phụ thuộc vào kháng sinh kích thích tăng trưởng
Trong chăn nuôi gia cầm, một số loại kháng sinh từng được sử dụng ở liều dưới mức điều trị nhằm kiểm soát vi sinh vật đường ruột và cải thiện hiệu suất tăng trưởng. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh không phù hợp có thể góp phần thúc đẩy sự xuất hiện và lan truyền của vi khuẩn kháng thuốc, làm gia tăng rủi ro đối với sức khỏe động vật, con người và cộng đồng.
Khi việc sử dụng kháng sinh kích thích tăng trưởng bị hạn chế hoặc loại bỏ, ngành chăn nuôi phải đối mặt với một bài toán quan trọng: làm thế nào để duy trì hiệu quả sử dụng thức ăn và tăng trưởng, đồng thời kiểm soát các bệnh đường ruột mà không gia tăng sự phụ thuộc vào kháng sinh.
Thực tế cho thấy, nếu không có các biện pháp quản lý thay thế phù hợp, những vấn đề như loạn khuẩn đường ruột và viêm ruột hoại tử có thể trở thành thách thức lớn hơn trong quá trình nuôi. Vì vậy, việc thay thế kháng sinh không đơn thuần là loại bỏ một thành phần khỏi khẩu phần, mà cần được triển khai cùng một chiến lược tổng thể nhằm duy trì cân bằng hệ vi sinh vật, bảo vệ niêm mạc ruột và tối ưu khả năng khai thác dinh dưỡng.
Trong bối cảnh đó, các giải pháp Phytogenics – phụ gia có nguồn gốc từ thực vật – đang được quan tâm nhờ tiềm năng hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn gây bệnh và cải thiện sức khỏe đường ruột.
4. Evoperf – giải pháp Phytogenics hỗ trợ kiểm soát viêm ruột hoại tử
Evoperf là phụ gia Phytogenics do IDENA (Pháp) phát triển, với thành phần gồm tinh dầu và các chiết xuất thực vật, trong đó có carvacrol và thymol. Sản phẩm được định hướng hỗ trợ kiểm soát C. perfringens, duy trì môi trường đường ruột thuận lợi và cải thiện hiệu quả chăn nuôi gia cầm.
Giá trị của Evoperf nằm ở việc kết hợp các cơ chế tác động có thể bổ trợ cho nhau, thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ của sức khỏe đường ruột.
4.1. Hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn Clostridium perfringens
Carvacrol và thymol là những hợp chất có hoạt tính sinh học được nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn. Các hợp chất này có thể tác động lên cấu trúc và chức năng màng tế bào vi khuẩn, từ đó ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của màng và các hoạt động sống của vi khuẩn.
Trong kiểm soát viêm ruột hoại tử, việc hạn chế sự phát triển của C. perfringens có ý nghĩa quan trọng vì mật độ vi khuẩn cao có thể làm gia tăng nguy cơ sản sinh độc tố và tổn thương niêm mạc ruột.
Theo tài liệu kỹ thuật của IDENA, các phân tử hoạt tính được lựa chọn thông qua thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), nhằm đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh và xem xét mức độ ảnh hưởng đến những vi sinh vật có lợi, chẳng hạn như Lactobacillus.
Quá trình lựa chọn có sử dụng MIC (Minimum Inhibitory Concentration – nồng độ ức chế tối thiểu), một chỉ số cho biết nồng độ thấp nhất của chất thử có thể ức chế sự phát triển nhìn thấy được của vi khuẩn trong điều kiện thử nghiệm xác định. MIC càng thấp thì khả năng ức chế vi khuẩn ở nồng độ thấp càng đáng chú ý trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Tuy nhiên, kết quả in vitro cần được diễn giải trong phạm vi thử nghiệm và không đồng nghĩa với hiệu quả điều trị đã được xác lập trên đàn gia cầm. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào thành phần khẩu phần, điều kiện chăn nuôi, mức độ áp lực mầm bệnh và cách sử dụng sản phẩm.
4.2. Hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột
Hệ vi sinh vật đường ruột đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa, chuyển hóa dinh dưỡng và duy trì môi trường sinh lý ổn định. Khi hệ vi sinh vật mất cân bằng, các vi khuẩn cơ hội như C. perfringens có thể có điều kiện phát triển thuận lợi hơn.
Theo dữ liệu thử nghiệm được cung cấp, việc bổ sung Evoperf giúp giảm quần thể C. perfringens và gia tăng quần thể Lactobacillus spp. trong ruột. Đây là những kết quả đáng chú ý khi đánh giá tác động của sản phẩm đối với hệ sinh thái vi sinh vật đường ruột.
Dù vậy, sự thay đổi số lượng của một nhóm vi khuẩn không thể đại diện hoàn toàn cho toàn bộ trạng thái cân bằng hệ vi sinh vật. Việc đánh giá hiệu quả cần được xem xét cùng các chỉ tiêu sức khỏe đường ruột, khả năng tiêu hóa và kết quả tăng trưởng của đàn.
4.3. Hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc ruột
Bên cạnh hoạt tính kháng khuẩn, các hợp chất có nguồn gốc thực vật còn được nghiên cứu về tiềm năng chống oxy hóa và điều hòa phản ứng viêm.
Trong điều kiện đường ruột chịu tác động của mầm bệnh hoặc các yếu tố gây stress, tổn thương niêm mạc có thể làm suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng và ảnh hưởng đến chức năng hàng rào bảo vệ. Việc hỗ trợ duy trì tính toàn vẹn của niêm mạc vì vậy có ý nghĩa đối với sức khỏe đường ruột và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Evoperf được IDENA định hướng theo cơ chế kết hợp giữa hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn gây bệnh và hỗ trợ bảo vệ đường ruột. Tuy nhiên, mức độ tác động chống viêm, chống oxy hóa trên vật nuôi cần được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu và thiết kế thử nghiệm cụ thể.
5. Dữ liệu thử nghiệm: Tác động đến hệ vi sinh vật và hiệu suất tăng trưởng
Theo tài liệu kỹ thuật do IDENA cung cấp, việc bổ sung Evoperf ở mức 1 kg/tấn thức ăn trong suốt chu kỳ nuôi gà thịt ghi nhận các kết quả sau:
-
Cải thiện tăng trưởng: Mức tăng trưởng được báo cáo cải thiện thêm từ 2% trở lên.
-
Duy trì lượng thức ăn tiêu thụ: Lượng thức ăn ăn vào không thay đổi đáng kể theo kết quả được công bố.
-
Cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn: FCR được báo cáo cải thiện khoảng 3%.
-
Giảm quần thể C. perfringens: Mức giảm được báo cáo là 3 log10.
-
Gia tăng quần thể Lactobacillus spp.: Mức tăng được báo cáo là 3 log10.
-
Tối ưu chi phí thức ăn: Sản phẩm được ghi nhận có tiềm năng giảm chi phí thức ăn trên mỗi tấn khối lượng hơi.
Đáng chú ý, thay đổi 3 log10 tương ứng với chênh lệch 1.000 lần về số lượng vi khuẩn khi các giá trị được đo và so sánh trên cùng cơ sở. Tuy nhiên, để diễn giải đầy đủ kết quả này, cần biết phương pháp định lượng, thời điểm lấy mẫu, đơn vị đo và điều kiện đối chứng của thử nghiệm.
Về mặt chăn nuôi, sự cải thiện đồng thời của các chỉ tiêu vi sinh vật và hiệu suất tăng trưởng có ý nghĩa thực tiễn. Nếu đàn gia cầm duy trì được lượng thức ăn tiêu thụ nhưng tăng trưởng tốt hơn và sử dụng thức ăn hiệu quả hơn, chi phí dinh dưỡng cho mỗi đơn vị sản phẩm có thể được tối ưu.
Cần lưu ý rằng các kết quả trên là số liệu được báo cáo trong tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp. Khi sử dụng để so sánh hiệu quả kinh tế hoặc xây dựng công thức thức ăn, cần đối chiếu với báo cáo thử nghiệm đầy đủ, điều kiện chăn nuôi thực tế và chi phí bổ sung sản phẩm.
6. Ứng dụng Evoperf trong chiến lược quản lý sức khỏe đường ruột
Để phát huy giá trị của phụ gia Phytogenics, Evoperf nên được xem là một thành phần trong chương trình quản lý sức khỏe đường ruột tổng thể, thay vì giải pháp thay thế cho tất cả các biện pháp phòng bệnh.
Một chương trình quản lý phù hợp cần chú trọng:
-
Kiểm soát chất lượng thức ăn: Đảm bảo chất lượng nguyên liệu, khả năng tiêu hóa của khẩu phần và quy trình bảo quản.
-
Duy trì an toàn sinh học: Vệ sinh, sát trùng chuồng trại, kiểm soát chất độn chuồng và giảm áp lực mầm bệnh.
-
Quản lý cầu trùng: Theo dõi nguy cơ nhiễm cầu trùng và triển khai chương trình kiểm soát phù hợp với điều kiện chăn nuôi.
-
Giảm stress: Quản lý mật độ, nhiệt độ, thông gió và các yếu tố ảnh hưởng đến lượng thức ăn tiêu thụ.
-
Theo dõi hiệu suất: Đánh giá ADG, FCR, tỷ lệ tử vong, tình trạng phân, tổn thương ruột và các chỉ tiêu kinh tế trong suốt chu kỳ nuôi.
Liều sử dụng Evoperf cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật và nhãn sản phẩm được áp dụng tại thị trường. Trong quá trình triển khai, việc ghi nhận số liệu trước và sau khi bổ sung sẽ giúp đánh giá mức độ phù hợp của giải pháp đối với từng mô hình chăn nuôi.
7. Kết luận
Viêm ruột hoại tử là một trong những thách thức quan trọng đối với ngành chăn nuôi gia cầm, không chỉ bởi nguy cơ gây tổn thương đường ruột mà còn do những tổn thất tích lũy về tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Trong bối cảnh ngành chăn nuôi hướng tới giảm phụ thuộc vào kháng sinh kích thích tăng trưởng, việc duy trì sức khỏe đường ruột cần được tiếp cận bằng các giải pháp kết hợp giữa dinh dưỡng, quản lý môi trường và kiểm soát mầm bệnh.
Với sự kết hợp của carvacrol, thymol và các chiết xuất thực vật, Evoperf là giải pháp Phytogenics được IDENA phát triển nhằm hỗ trợ kiểm soát C. perfringens, duy trì môi trường vi sinh vật đường ruột thuận lợi và cải thiện hiệu quả chăn nuôi gia cầm.
Việc lựa chọn và ứng dụng sản phẩm cần dựa trên dữ liệu kỹ thuật, điều kiện thực tế của đàn nuôi và mục tiêu kinh tế cụ thể. Khi được tích hợp phù hợp vào chương trình quản lý tổng thể, Evoperf có tiềm năng trở thành một công cụ hỗ trợ hữu ích trong chiến lược chăn nuôi gia cầm hiệu quả và bền vững.
TVT GROUP – Tiên phong giải pháp Phytogenics, đồng hành cùng ngành chăn nuôi hướng tới hiệu quả và phát triển bền vững.









